Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa2Nơi làm việc1Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Thời tiết1Sở thích1Học tập12Công nghệ7Tiền bạc ngân hàng4Giao thông2Cảm xúc7
Thêm 19 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Phỏng vấn xin việc1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ7Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People21IELTS — Environment18IELTS — Education8IELTS — Technology9TOEIC — Office1TOEIC — Travel1TOEIC — Finance8Thuyết trình2Ăn uống bên ngoài1Tham quan4
embellishment /ɪmˈbel.ɪʃ.mənt/
C1Chi tiết trang trí, đính kết làm đẹp thêm cho y phục
“The bridal atelier specialized in intricate bead embellishment along the bodice and train of formal gowns.”
epergne /ɪˈpɜːn/
C1Khay tầng trang trí giữa bàn ăn
“A Victorian silver epergne loaded with fruit sat at the center of the table.”
