Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
disheveled /dɪˈʃev.əld/
C1Nhếch nhác, bù xù, luộm thuộm (về tóc tai hoặc quần áo)
“After traveling continuously across three continents, the diplomat appeared exhausted and noticeably disheveled at the terminal.”
