Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
dining room /ˈdaɪnɪŋ ruːm/
A1phòng ăn
“The dining room is located on the ground floor.”
dog /dɔːɡ/
A1con chó
“The dog barked at the gate.”
door /dɔːr/
A1cánh cửa
“Please knock on the door before entering.”
