Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
cohabit /koʊˈhæbɪt/
C1sống thử, sống chung
“Many young couples choose to cohabit for several years before deciding to tie the knot.”
