BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
clog /klɒɡ/
B2

Gây tắc nghẽn

Excess grease will clog the drainage pipe under the sink.

clog up /klɑːɡ ʌp/
B2

làm tắc nghẽn, làm ứ đọng

Leaves clogged up the drain outside our office.

clothe /kloʊð/
B2

mặc đồ cho, bao bọc

The charity clothed hundreds of homeless children during the winter.

co-sleep /koʊˈsliːp/
B2

ngủ chung giường

They co-slept with their newborn for six months.