Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềNhà cửa4Nơi làm việc7Đồ ăn thức uống5Học tập6Công nghệ6Giao thông1Xin lỗi1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Mời và từ chối lời mời1Bày tỏ quan điểm6Lễ hội sự kiện1
Thêm 21 chủ đề
Than phiền và phản hồi2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở3Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm6Lịch và hạn chót1Sức khoẻ1Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1Công tác1IELTS — People5IELTS — Environment4IELTS — Education3IELTS — Technology6TOEIC — Office6TOEIC — Travel1Họp hành4TOEIC — Finance5Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản6
clog /klɒɡ/
B2Gây tắc nghẽn
“Excess grease will clog the drainage pipe under the sink.”
clog up /klɑːɡ ʌp/
B2làm tắc nghẽn, làm ứ đọng
“Leaves clogged up the drain outside our office.”
clothe /kloʊð/
B2mặc đồ cho, bao bọc
“The charity clothed hundreds of homeless children during the winter.”
co-sleep /koʊˈsliːp/
B2ngủ chung giường
“They co-slept with their newborn for six months.”
