BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bedeck /bɪˈdek/
C1

trang hoàng lộng lẫy

Staff bedecked the room with flowers.

bolster /ˈbəʊlstər/
C1

Gối ôm dài hình trụ

A cylindrical velvet bolster lay across the head of the king-sized bed.

burglarize /ˈbɜːrɡləraɪz/
C1

đột nhập trộm cắp

Thieves attempted to burglarize the warehouse.