BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

62 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
butcher block /ˈbʊtʃ.ɚ ˌblɑːk/
C1

Mặt bàn bếp bằng các thanh gỗ cứng ghép khít chuyên dùng băm chặt

The island counter featured an oiled butcher block surface suited for direct food preparation.

buttress /ˈbʌtrəs/
C1

trụ áp tường chịu lực

The medieval cathedral relies on massive flying buttresses to steady its nave.