BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
beautify /ˈbjuː.tɪ.faɪ/
B2

làm đẹp, trang trí

The city council plans to beautify the downtown area with murals.

bracket /ˈbrækɪt/
B2

giá đỡ

Screw the metal bracket securely into the wall stud.

bunk /bʌŋk/
B2

giường tầng

The children agreed to share the bunk bed in their bedroom.