BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
bake /beɪk/
A2

Nướng bánh bằng lò

My mother loves to bake fresh cookies on Sundays.

bench /bentʃ/
A2

ghế dài

Sit on the wooden bench in the garden.

build /bɪld/
A2

xây dựng

They plan to build a new bridge.