Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
bake /beɪk/
A2Nướng bánh bằng lò
“My mother loves to bake fresh cookies on Sundays.”
bench /bentʃ/
A2ghế dài
“Sit on the wooden bench in the garden.”
build /bɪld/
A2xây dựng
“They plan to build a new bridge.”
