BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

122 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
azotea /ˌæz.əˈtiː.ə/
C2

Mái bằng hoặc sân thượng mở trên nóc của một tòa nhà.

We spent the evening on the azotea, enjoying the cool breeze and panoramic views over the crowded cityscape.

azulejo /ˌæz.uːˈleɪ.hoʊ/
C2

Gạch men tráng men màu có hoa văn.

The kitchen backsplash was lined with blue and white azulejo tiles brought back from Portugal.