BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
adjoin /əˈdʒɔɪn/
C1

nằm sát cạnh, liền kề (phòng khách sạn/khu đất)

Our suite adjoined the executive lounge, allowing convenient entry to meetings.

adorn /əˈdɔːn/
C1

Tô điểm, làm đẹp thêm bằng trang sức hoặc phụ kiện

He chose to adorn his minimalist tuxedo simply with an heirloom sapphire lapel pin.

anchor /ˈæŋ.kər/
C1

Điểm neo, từ khóa định vị

Use key terms as anchors to keep track of the transcript.