BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

4 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
affix /əˈfɪks/
B2

đính vào, gắn vào

The tailor will affix brass buttons along the front seam of the jacket.

applique /æpˈliːk/
B2

Miếng vải trang trí may ghép lên rèm cửa hoặc đệm ghế

Stitch a floral applique onto the corner of the throw pillow.

arch /ɑːtʃ/
B2

vòm cửa hoặc nhịp vòm

The stone arch above the entrance channels vertical stress to the side walls.

assemble /əˈsembl/
B2

lắp ráp

Robots are used to assemble the cars on the production line.