Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
Thêm 28 chủ đề
Có tính chất bám dính hoặc dính liền.
“Use adhesive tape to secure sensors directly to the test subject.”
Có thể điều chỉnh được (kích cỡ, độ dài).
“This backpack has adjustable straps for a more comfortable fit.”
Ăng-ten kim loại gắn trên mái nhà để thu tín hiệu truyền hình
“Strong winds knocked the TV aerial off our rooftop last night.”
có điều hòa nhiệt độ
“The long distance bus was comfortable and fully air-conditioned.”
Kín hơi
“Store dry biscuits in an air-tight jar to keep them crunchy.”
Được bịt kín đến mức không khí không thể lọt vào hoặc thoát ra, điều rất quan trọng đối với một số bao bì sản phẩm.
“The chemical drums must remain airtight to prevent contamination during transport.”
Có hình dạng vòm cong theo phong cách kiến trúc cổ điển.
“Visitors entered the courtyard through an arched gateway.”
