Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
watch /wɑːtʃ/
A1xem; theo dõi
“They watched a film last night.”
win /wɪn/
A1Chiến thắng
“We want to win.”
