Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
verse /vɜːs/
B2câu thơ, đoạn thơ
“The poet composed a moving verse about the changing seasons.”
volleyball /ˈvɒlibɔːl/
B2môn bóng chuyền
“They joined the beach volleyball tournament held every summer along the coast.”
