Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích3Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Mua sắm3Nhà cửa5Thời tiết1Học tập8Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng1Giao thông3Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Bày tỏ quan điểm7Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9IELTS — People6IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office2TOEIC — Travel1Họp hành5TOEIC — Finance2Thuyết trình4Tham quan1
varnish /ˈvɑːr.nɪʃ/
B2Đánh vec-ni bóng
“Varnish the stripped dining table to protect the raw timber.”
verse /vɜːs/
B2câu thơ, đoạn thơ
“The poet composed a moving verse about the changing seasons.”
volleyball /ˈvɒlibɔːl/
B2môn bóng chuyền
“They joined the beach volleyball tournament held every summer along the coast.”
