Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích2Nơi làm việc5Du lịch cơ bản1Đồ ăn thức uống3Mua sắm1Nhà cửa11Thời tiết2Học tập3Công nghệ6Tiền bạc ngân hàng7Giao thông1Điện thoại tin nhắn1
Thêm 18 chủ đề
Cảm xúc6Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè6Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People9IELTS — Environment6IELTS — Education2IELTS — Technology3TOEIC — Office6Họp hành1TOEIC — Finance9Email và tin nhắn công việc1Ăn uống bên ngoài1
umpire /ˈʌmpaɪə(r)/
B2trọng tài điều khiển trận đấu
“The chair umpire overruled the line judge's out call on match point.”
underdog /ˈʌn.dɚ.dɑːɡ/
B2đội chiếu dưới, kẻ yếu thế
“The plucky underdog staged an upset victory against the number-one seed.”
