BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
unknit /ʌnˈnɪt/
B2

tháo len đan ra

She decided to unknit the sweater after making a mistake in the pattern.

upcycle /ˈʌpsaɪkl/
B2

Tái chế nâng cấp (tạo sản phẩm giá trị cao hơn)

The kitchen intends to upcycle bruised apples into artisan vinegar.

uppercut /ˈʌpəkʌt/
B2

đấm móc lên

The boxer uppercut his opponent in the final round.