Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
taper /ˈteɪ.pɚ/
C1giảm tải khối lượng tập luyện trước kỳ thi đấu lớn
“Swimmers taper their weekly yardage over two weeks to peak for trials.”
