Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
typecast /ˈtaɪpkɑːst/
B2đóng khung vào một kiểu vai diễn
“The actor feared that playing a villain would typecast him forever.”
