BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Cấp độ
theatrical /θiˈæt.rɪ.kəl/
B2

thuộc về kịch nghệ, sân khấu

The stage play featured elaborate costumes and theatrical lighting effects.

trendy /ˈtren.di/
B2

hợp mốt thịnh hành

Boutiques update their stock weekly to offer trendy urban streetwear.