Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích6Nơi làm việc5Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống2Mua sắm4Nhà cửa3Thời tiết2Học tập14Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng2Giao thông8Cảm xúc3
Thêm 20 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Lễ hội sự kiện1Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót2Sức khoẻ2Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People4IELTS — Environment4IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình1Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
tale /teɪl/
B1Câu chuyện kể, truyện dân gian truyền miệng.
“Grandmothers used to recount tales of wandering spirits at bedtime.”
tournament /ˈtʊənəmənt/
B1Giải đấu gồm nhiều vòng loại trực tiếp hoặc chia bảng.
“Our local badminton club entered a regional tournament last weekend.”
tracksuit /ˈtræksuːt/
B1bộ đồ thể thao đồng bộ
“He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.”
treadmill /ˈtredmɪl/
B1máy chạy bộ điện
“I walked on the treadmill for twenty minutes this morning.”
trophy /ˈtrəʊfi/
B1Cúp chiến thắng trao cho nhà vô địch.
“The captain lifted the championship trophy above his head.”
tune /tjuːn/
B1giai điệu ngắn
“She whistled a catchy tune on her way home.”
