Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích7Nơi làm việc7Du lịch cơ bản7Đồ ăn thức uống5Mua sắm7Nhà cửa3Thời tiết6Học tập14Công nghệ5Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9Cảm xúc8
Thêm 24 chủ đề
Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc1Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Lịch và hạn chót5Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay2IELTS — People6IELTS — Environment6IELTS — Education9IELTS — Technology1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance3Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài3Tham quan5
tale /teɪl/
B1Câu chuyện kể, truyện dân gian truyền miệng.
“Grandmothers used to recount tales of wandering spirits at bedtime.”
tournament /ˈtʊənəmənt/
B1Giải đấu gồm nhiều vòng loại trực tiếp hoặc chia bảng.
“Our local badminton club entered a regional tournament last weekend.”
tracksuit /ˈtræksuːt/
B1bộ đồ thể thao đồng bộ
“He wore a comfortable tracksuit for his morning jog.”
treadmill /ˈtredmɪl/
B1máy chạy bộ điện
“I walked on the treadmill for twenty minutes this morning.”
trophy /ˈtrəʊfi/
B1Cúp chiến thắng trao cho nhà vô địch.
“The captain lifted the championship trophy above his head.”
tune /tjuːn/
B1giai điệu ngắn
“She whistled a catchy tune on her way home.”
tune in /tuːn ɪn/
B1bật (TV/radio) để xem/nghe
“Millions of people tuned in to watch the match.”
