Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
scull /skʌl/
C2Đua thuyền bằng cách cầm hai mái chèo nhỏ ở hai bên mạn thuyền.
“She learned to scull smoothly through calm waters before advancing to competitive single boats.”
scumble /ˈskʌmbəl/
C2Q quét một lớp sơn mỏng mờ lên bề mặt vẽ để làm dịu màu sắc.
“She chose to scumble soft gray over the bright canvas to tone down the sky.”
