BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
scramble /ˈskræm.bəl/
B2

bò trườn vội vã, trèo gấp

Hikers scrambled over loose boulders to escape the rising tide.

sight-read /ˈsaɪt riːd/
B2

thị tấu (đọc tấu nhạc lần đầu)

The pianist sight-read the piece without making a single mistake.

sportscast /ˈspɔːtskɑːst/
B2

phát sóng chương trình thể thao

They sportscast the weekend matches with live commentary.