Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích5Nơi làm việc3Du lịch cơ bản3Đồ ăn thức uống6Mua sắm1Nhà cửa3Thời tiết1Học tập2Tạm biệt1Công nghệ4Giao thông2Cảm xúc3
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm2Than phiền và phản hồi2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng1Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm1Sức khoẻ9Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment5IELTS — Education4TOEIC — Office1Họp hành1Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản7Tham quan1
score /skɔːr/
B1Ghi bàn hoặc ghi điểm trong một cuộc so tài thể thao.
“He scored from outside the penalty area with an unstoppable shot.”
sew /soʊ/
B1may, khâu
“She sewed the missing button back onto her coat.”
sewn /soʊn/
B1đã được may, đã khâu xong (phân từ hai của sew)
“All these badges were sewn by hand.”
shoot /ʃuːt/
B1bắn, quay phim, chụp ảnh
“The photographer will shoot the product photos tomorrow morning.”
snap /snæp/
B1chụp (một bức ảnh nhanh)
“Could you snap a photo of me in front of the gate?”
