Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
racket /ˈrækɪt/
A2vợt (cầu lông, quần vợt)
“He bought a new badminton racket yesterday.”

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
vợt (cầu lông, quần vợt)
“He bought a new badminton racket yesterday.”