Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
plant /plænt/
A2trồng cây
“They plant new trees every spring.”
practise /ˈpræktɪs/
A2Luyện tập
“I practise speaking English daily.”
