Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích4Nơi làm việc2Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống3Mua sắm3Nhà cửa7Học tập1Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Khen ngợi1Cảm xúc2
Thêm 19 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc1Làm việc nhóm2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè5Thiết bị văn phòng1Sân bay chuyến bay1IELTS — People5IELTS — Environment2IELTS — Education3IELTS — Technology1TOEIC — Office2Họp hành1TOEIC — Finance3Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
keen interest /kiːn ˈɪntrəst/
B2sự quan tâm sâu sắc, hứng thú mạnh mẽ
“Several investors have shown keen interest in funding the renewable energy project.”
knockout /ˈnɒkaʊt/
B2vòng loại trực tiếp
“The tournament moves to the knockout phase next week.”
kitsch /kɪtʃ/
C1Phong cách sến bẩm, nhái nghệ thuật
“The aesthetic embraces kitsch through ironic plastic accessories.”
keirin /ˈkeɪrɪn/
C2Môn đua xe đạp tốc độ bắt nguồn từ Nhật Bản, trong đó một xe máy dẫn tốc trước khi các tay đua bung hết sức ở vòng cuối.
“As the pacer pulled off the velodrome track, the keirin erupted into a ferocious sprint for the line.”
