Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích3Làm quen2Nơi làm việc4Du lịch cơ bản2Đồ ăn thức uống9Mua sắm6Nhà cửa4Thời tiết1Học tập3Công nghệ9Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng2
Thêm 19 chủ đề
Giao thông2Cảm xúc3Bày tỏ quan điểm8Than phiền và phản hồi1Làm việc nhóm2Sức khoẻ6Gia đình và bạn bè3Thiết bị văn phòng2IELTS — People16IELTS — Environment13IELTS — Education10IELTS — Technology6TOEIC — Office9TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance10Thuyết trình1Thành ngữ đời sống2Ăn uống bên ngoài6
gambit /ˈɡæm.bɪt/
C1nước đi mạo hiểm
“The grandmaster's gambit forced an immediate defensive shift from the champion.”
gameplay /ˈɡeɪm.pleɪ/
C1lối chơi
“Smooth control mechanics elevate the core gameplay of competitive platformers.”
grandmaster /ˈɡrændˌmæs.tər/
C1đại kiện tướng
“The youngest grandmaster in history achieved the title at just twelve years old.”
