Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
gymnast /ˈdʒɪmnæst/
B2vận động viên thể dục dụng cụ
“The gymnast executed a flawless routine on the balance beam.”
