Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích4Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống5Mua sắm9Nhà cửa7Học tập3Công nghệ9Tiền bạc ngân hàng8Giao thông2Cảm xúc11Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm5
Thêm 19 chủ đề
Lễ hội sự kiện1Chăm sóc khách hàng1Làm việc nhóm3Lịch và hạn chót3Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè7Sân bay chuyến bay1IELTS — People23IELTS — Environment18IELTS — Education17IELTS — Technology5TOEIC — Office6TOEIC — Travel2Họp hành3TOEIC — Finance12Thành ngữ đời sống1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài2Tham quan1
feint /feɪnt/
C1động tác giả đánh lừa đối thủ
“A subtle shoulder feint wrong-footed the goalkeeper, opening an easy shot.”
finale /fɪˈnɑː.li/
C1Phần kết thúc, đoạn cuối.
“A spectacular fireworks display served as the festival's grand finale.”
foreshortening /fɔːrˈʃɔːrtnɪŋ/
C1Kỹ thuật vẽ rút ngắn phối cảnh nhằm tạo cảm giác vật thể hoặc cơ thể người đâm sâu vào không gian.
“Mantegna's dramatic foreshortening of the dead Christ makes the feet appear thrust directly toward the viewer.”
frontrunner /ˈfrʌntˌrʌn.ər/
C1ứng cử viên hàng đầu
“Dominating early qualifiers positioned the athlete as the frontrunner for the gold medal.”
