Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích3Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống4Mua sắm3Nhà cửa7Thời tiết1Học tập5Công nghệ6Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông3Cảm xúc3
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng2Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Lịch và hạn chót3Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng1IELTS — People12IELTS — Environment9IELTS — Education8IELTS — Technology4TOEIC — Office7TOEIC — Travel2Họp hành1TOEIC — Finance6Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1Tham quan2
fascination /ˌfæs.ənˈeɪ.ʃən/
B2Sự mê hoặc, niềm đam mê
“His deep fascination with astronomy started when he got his first telescope.”
formation /fɔːˈmeɪʃn/
B2đội hình thi đấu
“The manager deployed a 4-3-3 formation to increase attacking pressure.”
fresco /ˈfrɛskoʊ/
B2Tranh vẽ trên tường vôi ướt
“Restorers carefully cleaned the 15th-century fresco inside the chapel.”
