Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích3Nơi làm việc8Thói quen hàng ngày3Đồ ăn thức uống3Mua sắm2Nhà cửa4Thời tiết5Học tập7Tạm biệt1Công nghệ2Tiền bạc ngân hàng4Giao thông1
Thêm 25 chủ đề
Xin lỗi1Khen ngợi1Cảm xúc9Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng3Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Cảnh báo và nhắc nhở1Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2Thiết bị văn phòng2IELTS — People2IELTS — Environment6IELTS — Education4TOEIC — Office3TOEIC — Travel1TOEIC — Finance6Email và tin nhắn công việc2Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Tham quan3
fiction /ˈfɪk.ʃən/
B1hư cấu
“She prefers reading historical fiction over fantasy.”
flip through /flɪp θruː/
B1lật giở nhanh (sách, tạp chí)
“I flipped through the magazine while waiting for the dentist.”
foul /faʊl/
B1Lỗi vi phạm quy tắc chơi trong thể thao.
“The defender committed a deliberate foul to stop the counter-attack.”
