Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích3Nơi làm việc3Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống3Mua sắm5Nhà cửa1Học tập12Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng2Giao thông1Khen ngợi4Cảm xúc25
Thêm 20 chủ đề
Thời gian ngày tháng8Bày tỏ quan điểm4Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm1Phỏng vấn xin việc2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ8Gia đình và bạn bè4Thiết bị văn phòng1IELTS — People20IELTS — Environment14IELTS — Education12IELTS — Technology3TOEIC — Office4TOEIC — Finance2Thuyết trình3Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài1
enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/
B1thú vị, mang lại niềm vui
“The boat tour was very enjoyable despite the windy weather.”
elite /eɪˈliːt/
B2đẳng cấp cao
“Elite runners complete marathons in under two hours and ten minutes.”
embroidered /ɪmˈbrɔɪ.dɚd/
B2thêu hoa văn thủ công hoặc máy
“The silk wedding gown displayed intricate embroidered floral borders.”
