Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích4Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống1Mua sắm1Nhà cửa1Thời tiết1Học tập10Công nghệ1Tiền bạc ngân hàng3Giao thông4Điện thoại tin nhắn1
Thêm 24 chủ đề
Khen ngợi1Cảm xúc12Nhờ giúp đỡ1Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện2Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc3Chỉ đường và hướng dẫn3Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót1Sức khoẻ4Gia đình và bạn bè3Công tác1Sân bay chuyến bay2IELTS — People10IELTS — Environment5IELTS — Education8TOEIC — Office4TOEIC — Travel1TOEIC — Finance5Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Tham quan5
enjoyable /ɪnˈdʒɔɪəbəl/
B1thú vị, mang lại niềm vui
“The boat tour was very enjoyable despite the windy weather.”
enjoyment /ɪnˈdʒɔɪmənt/
B1sự thích thú, niềm vui
“She plays the piano purely for personal enjoyment.”
entertain /ˌentəˈteɪn/
B1giải trí
“Street performers entertain tourists along the plaza.”
entertainment /ˌentəˈteɪnmənt/
B1hành vi giải trí
“The festival offered live music as main entertainment.”
