Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
disqualify /dɪsˈkwɒlɪfaɪ/
B2truất quyền thi đấu
“Officials chose to disqualify the runner for a false start.”
dribble /ˈdrɪbl/
B2rê bóng, dẫn bóng
“He managed to dribble past two opponents before taking a shot.”
