BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dig /dɪɡ/
B1

đào, bới

The dog dug a hole under the fence.

drawn /drɔːn/
B1

đã vẽ, đã phác thảo (phân từ hai của draw)

She has drawn an accurate map of the city.

dye /daɪ/
B1

nhuộm màu vải hoặc tóc

She decided to dye her white shirt dark green.