Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
dig /dɪɡ/
B1đào, bới
“The dog dug a hole under the fence.”
drawn /drɔːn/
B1đã vẽ, đã phác thảo (phân từ hai của draw)
“She has drawn an accurate map of the city.”
dye /daɪ/
B1nhuộm màu vải hoặc tóc
“She decided to dye her white shirt dark green.”
