Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
crimp /krɪmp/
C2Kỹ thuật bấu các ngón tay gập góc vuông lên những gờ đá mỏng dính khi leo vách đá dựng đứng.
“Holding that micro crimp for several seconds fatigued the climber's forearm tendons to the breaking point.”
