BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
crimp /krɪmp/
C2

Kỹ thuật bấu các ngón tay gập góc vuông lên những gờ đá mỏng dính khi leo vách đá dựng đứng.

Holding that micro crimp for several seconds fatigued the climber's forearm tendons to the breaking point.