Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích6Làm quen3Nơi làm việc8Du lịch cơ bản5Đồ ăn thức uống21Mua sắm6Nhà cửa21Thời tiết3Học tập20Công nghệ10Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng5
Thêm 31 chủ đề
Giao thông8Xin lỗi1Cảm xúc10Nhờ giúp đỡ1Bày tỏ quan điểm10Lễ hội sự kiện4Than phiền và phản hồi1Cảm thông và quan tâm3Phỏng vấn xin việc7Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn1Làm việc nhóm9Lịch và hạn chót4Sức khoẻ21Gia đình và bạn bè10Thiết bị văn phòng1Công tác2Sân bay chuyến bay4IELTS — People22IELTS — Environment15IELTS — Education20IELTS — Technology8TOEIC — Office11TOEIC — Travel3Họp hành7TOEIC — Finance15Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình2Khách sạn và lưu trú1Ăn uống bên ngoài9Tham quan3
cameo /ˈkæmiəʊ/
B2Vai diễn khách mời xuất hiện thoáng qua
“The famous singer made a brief cameo as a train conductor in the comedy.”
chord /kɔːd/
B2hợp âm
“The guitarist strummed the opening chord of the acoustic ballad.”
choreography /ˌkɒr.iˈɒɡ.rə.fi/
B2Nghệ thuật biên đạo múa
“The complex choreography required the dancers to rehearse for six months.”
cinematography /ˌsɪnəməˈtɒɡrəfi/
B2Nghệ thuật quay phim
“The stunning cinematography captured the vast emptiness of the desert landscape.”
circuit /ˈsɝː.kɪt/
B2đường đua hoặc chuỗi bài tập
“The drivers completed fifty laps around the Grand Prix circuit.”
climax /ˈklaɪ.mæks/
B2Cao trào của câu chuyện hoặc vở kịch
“The suspense builds steadily until the dramatic climax on the rooftop.”
