Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
6 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích6Nơi làm việc3Đồ ăn thức uống6Nhà cửa1Học tập3Công nghệ2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông1Điện thoại tin nhắn1Khen ngợi1Cảm xúc4
Thêm 18 chủ đề
Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện1Cảm thông và quan tâm1Chỉ đường và hướng dẫn2Lịch và hạn chót1Sức khoẻ2Gia đình và bạn bè1Sân bay chuyến bay1IELTS — People1IELTS — Environment1IELTS — Education5TOEIC — Office1Họp hành2TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình2Cụm động từ cơ bản7Ăn uống bên ngoài1
capture /ˈkæptʃər/
B1thu vào khung hình, bắt trọn khoảnh khắc
“I want to capture the sunset over the lake.”
challenge /ˈtʃælɪndʒ/
B1Thách thức hoặc khiếu nại quyết định của trọng tài trong trận đấu.
“The tennis player decided to challenge the line judge's call using video review.”
cheer /tʃɪər/
B1Hò reo và cổ vũ nhiệt tình cho đội thi đấu.
“The home crowd cheered loudly as the striker drove forward.”
collect /kəˈlekt/
B1thu gom
“Council trucks collect rubbish from households every Tuesday morning.”
compete /kəmˈpiːt/
B1cạnh tranh, thi đấu
“Our team will compete in the national tournament.”
craft /krɑːft/
B1kỹ năng chế tác đồ vật khéo léo bằng tay
“Older artisans pass down their leather craft to apprentices.”
