Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
climb /klaɪm/
A2leo trèo, tăng lên
“Prices climb higher during peak season.”
cycle /ˈsaɪkl/
A2đạp xe
“He cycles to the market every weekend.”
