Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
backcast /ˈbækkɑːst/
C2vung cần câu ra sau
“The fisherman backcast smoothly before letting the line fly forward.”
belay /ˈbɪleɪ/
C2Hãm và giữ dây bảo hộ cho bạn leo núi để ngăn chặn tai nạn nếu người đó trượt chân rơi xuống.
“Always maintain both hands on the rope while you belay your climbing partner up the crag.”
