Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
barefoot /ˈber.fʊt/
B2Chân đất, không đeo giày thể thao.
“Barefoot running promotes a natural forefoot strike pattern.”
