Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSở thích4Nơi làm việc1Du lịch cơ bản5Thói quen hàng ngày1Đồ ăn thức uống12Mua sắm8Nhà cửa11Thời tiết2Học tập1Công nghệ3Tiền bạc ngân hàng2Giao thông3
Thêm 19 chủ đề
Cảm xúc1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm1Lễ hội sự kiện1Than phiền và phản hồi2Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn2Sức khoẻ14Gia đình và bạn bè1Thiết bị văn phòng2Sân bay chuyến bay4IELTS — People2TOEIC — Office1Họp hành1TOEIC — Finance2Cụm động từ cơ bản3Khách sạn và lưu trú4Ăn uống bên ngoài4Tham quan2
background /ˈbækɡraʊnd/
A2hậu cảnh, nền phía sau
“Make sure the statue is visible in the background.”
badminton /ˈbædmɪntən/
A2Môn cầu lông
“They practice badminton after school.”
beat /biːt/
A2đánh, đánh bại
“They beat the rival team.”
bicycle /ˈbaɪsɪkl/
A2xe đạp
“We hired a bicycle to ride around the historic village.”
