BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

67 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
athletic wear /æθˈletɪk weər/
B1

trang phục tập luyện

Breathable fabrics are best when choosing daily athletic wear.

athleticism /æθˈlet.ɪ.sɪ.zəm/
B1

thể lực và tố chất vận động thể thao

The young basketball player impressed scouts with raw athleticism.

attack /əˈtæk/
B1

tấn công nhằm ghi bàn trong trận đấu thể thao

The football squad decided to attack directly from the start.

attacker /əˈtækər/
B1

tiền đạo hoặc cầu thủ đảm nhận vai trò tấn công

The defender made a sliding tackle to stop the attacker.

audiobook /ˈɑː.di.oʊˌbʊk/
B1

sách nói

I listen to an audiobook while traveling to work.

auto-focus /ˌɔːtəʊ ˈfəʊkəs/
B1

Tính năng tự động lấy nét trên máy ảnh hoặc webcam

The webcam has fast auto-focus to keep your face sharp during video meetings.

autograph /ˈɔː.tə.ɡrɑːf/
B1

chữ ký tặng của người nổi tiếng

Fans waited outside the cinema to ask for an autograph.