Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
5 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSức khoẻ5Làm quen4Du lịch cơ bản2Thói quen hàng ngày7Đồ ăn thức uống4Mua sắm1Nhà cửa8Chào hỏi và đáp lời1Thời tiết1Sở thích4Học tập2Công nghệ3
Thêm 20 chủ đề
Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng1Giao thông5Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc5Đưa ra yêu cầu1Bày tỏ quan điểm3Lễ hội sự kiện2Cảnh báo và nhắc nhở2Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Gia đình và bạn bè1IELTS — Environment4Họp hành1TOEIC — Finance1Email và tin nhắn công việc3Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản9Ăn uống bên ngoài1Tham quan1
walk /wɔːk/
A1đi bộ
“We walk to school every day.”
weigh /weɪ/
A2Cân, đo khối lượng
“Please weigh the tomatoes before going to checkout.”
weaken /ˈwiː.kən/
B1Làm suy yếu sức mạnh, kết cấu hoặc vị thế.
“Heavy rain can weaken the soil structure along steep hillsides.”
wince /wɪns/
B2giật mình hoặc nhăn mặt do đau đớn hoặc cảm giác khó chịu đột ngột
“He winced when he heard the feedback about his presentation.”
worsen /ˈwɜːr.sən/
C1trở nên tồi tệ hơn
“Supply bottlenecks will worsen if border inspections are not expedited.”
