Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
waistline /ˈweɪstlaɪn/
C1Vòng eo, đường thắt lưng trên trang phục.
“High-waisted trousers accentuate the natural waistline.”
weariness /ˈwɪərinəs/
C1sự mệt mỏi, uể ả về thể chất hoặc tinh thần
“A profound weariness set in after days of continuous negotiation.”
