BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
waistline /ˈweɪstlaɪn/
C1

Vòng eo, đường thắt lưng trên trang phục.

High-waisted trousers accentuate the natural waistline.

weariness /ˈwɪərinəs/
C1

sự mệt mỏi, uể ả về thể chất hoặc tinh thần

A profound weariness set in after days of continuous negotiation.