Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
wan /wɑːn/
C1nhợt nhạt, xanh xao, thiếu sức sống
“A wan smile flickered across her face as she rested in the recovery ward.”
willowy /ˈwɪloʊi/
C1dong dỏng cao, thon thả và uyển chuyển
“The willowy model glided down the runway with seamless, flowing strides.”
