BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
wheelchair /ˈwiːltʃeər/
B1

Xe lăn

He requested a wheelchair at the airport counter.

workout /ˈwɜːrkaʊt/
B1

buổi tập luyện thể dục, thể hình

She finished an intense workout at the fitness center.