Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
2 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
wheelchair /ˈwiːltʃeər/
B1Xe lăn
“He requested a wheelchair at the airport counter.”
workout /ˈwɜːrkaʊt/
B1buổi tập luyện thể dục, thể hình
“She finished an intense workout at the fitness center.”
